Chọn nhân vật và nhập level, chỉ số hiện tại. Công cụ cộng growth gốc với growth từng class, xếp hạng class hợp vai trò nhất và dự phóng chỉ số ở level mục tiêu.
Nhập đủ 9 ô để xem dự phóng. Để trống thì chỉ xét growth.
Xem trong menu nhân vật trong game. Có rank, công cụ kiểm tra đủ điều kiện thi class và ưu tiên class sắp đạt.
So số điểm thực tế tăng được với số điểm kỳ vọng theo growth, từ một mốc cũ (vd lúc mới chiêu mộ) tới chỉ số hiện tại ở cột trái.
Nhập nhân vật bạn đang có ở từng route, chọn class và level hiện tại. Công cụ gợi ý class tiếp theo cho từng người, chỉ ra vai trò đội còn thiếu và nên chiêu mộ ai. Sửa class, level, chỉ số, skill rank ngay trên thẻ rồi bấm Lưu; bấm "Gợi ý build chi tiết" để mở lộ trình đầy đủ. Đăng nhập (góc dưới menu) để đội được lưu theo tài khoản.
File .json chứa cả 4 route, dùng để sao lưu hoặc chuyển máy. "Dạng chữ" là danh sách đội route đang xem, để dán lên Discord, Zalo… Hoặc dùng mã đội bên dưới.
Support = mức thân thiết (Support level) cần đạt với nhân vật đó; Renown = mức danh tiếng cần đạt. Bước đầu luôn là tặng 1 món quà rẻ để tạo "New Bond" thì nút Recruit mới hiện. Support dùng chung mọi route và không giảm. Dấu ✓ được lưu trên trình duyệt này; người đã có trong Đội của tôi tự tính là đã chiêu mộ.
Gợi ý ở route này = tier nhân vật (S, A+, A…) cộng điểm nếu họ lấp vai trò đội route này còn thiếu (theo Đội của tôi) và nếu Renown route hiện tại đã đủ. "Rất nên" đáng ưu tiên chiêu mộ sớm; "Tuỳ đội" chỉ nên lấy khi thích nhân vật hoặc cần đủ quân.
Lịch Part I theo từng route: khoảng ngày nhận Paralogue, hạn chót quest, ngày nhân vật xuất hiện ở Dagsion và sinh nhật để tặng quà. Nhập ngày hiện tại trong game để biết việc nào sắp tới hạn.
Ô viền vàng: đang trong cửa sổ nhận Paralogue. Rê chuột hoặc chạm vào một ngày để xem chi tiết. Nhãn xanh "Ch.X" đánh dấu ngày bắt đầu chương của route đang chọn (~ = ước tính). Thứ trong tuần lấy theo lịch cộng đồng (3/1 là Thứ Năm), kiểm tra lại trong game nếu cần.
Đền ở Temple Row (Dagsion) hoặc đền chính trên World Map. Temple Service 1 lần/tuần; vào ngày lễ chắc chắn Perfect và hoàn lại Motivation, thanh blessing tăng nhiều hơn.
Danh bạ địa điểm theo vùng: thị trấn, dungeon, đền, điểm câu cá, trạm Vandahl và nơi tìm nguyên liệu. Gõ tên món đồ, cá hay địa điểm để tìm nhanh. Muốn xem ghim vị trí chính xác trên bản đồ, mở bản đồ tương tác ở cuối trang.
Do các nguồn ghi hướng các vùng khác nhau, công cụ không tự vẽ bản đồ. Các bản đồ cộng đồng dưới đây có ghim từng địa điểm, mở ở tab mới.
9 Paralogue, tất cả ở Part I. Mỗi trận thưởng 20.000G, 150 Renown và một vật phẩm riêng. Bỏ lỡ sẽ mất nhân vật ở Part III. Chọn route để xem lịch và những Paralogue làm được.
Quest Part I, Part III và quest riêng của từng Flame Lord, kèm cách làm, phần thưởng và hạn chót. Ngày hạn có thể lệch một chút tuỳ thứ tự chơi route.
Số là growth % class cộng thêm vào growth gốc nhân vật. Thi chứng chỉ ở Exam Proctor (Dagsion). Mỗi class Divine chỉ 1 nhân vật giữ được cùng lúc.
Tier list vũ khí, xếp theo hiệu quả khắc chế, chỉ số đánh thường, tầm xa và khả năng hồi máu. Cột Loại có dấu * là suy ra từ tên vũ khí.
Fortune's Weave bỏ vòng Kiếm › Rìu › Giáo. Thay vào đó mỗi loại vũ khí có hiệu ứng riêng, và một số vũ khí, phép, combat art gây sát thương khắc chế: Might ×2 (Effective, icon cam 1 mũi tên) hoặc ×3 (Effective+, icon đỏ 2 mũi tên).
Đơn vị cưỡi ngựa, Ornius, voi… Giáo là cách xử lý kỵ binh chắc nhất; Ridersbane còn lên ×3.
Cung bắn tầm 2, gần như một phát hạ flier. Shield of Zephyrus (Part 3, thưởng Jurah’s Trial) xoá hiệu ứng này.
Wind, Cutting Gale, Glass Wheel, Excalibur.
Phép trừ Res thay vì Def. Giáp nặng Def rất cao nhưng thường Res thấp, nên phép là khắc tự nhiên (không nhân Might).
| Khắc | Vũ khí / phép | Combat art |
|---|---|---|
| Hammer (rìu, ×3) · Greatsword, Flyssa (kiếm) · Halberd, Ji (giáo, khắc cả kỵ binh) | Rend Armor, Helm Splitter, Crush Armor, Lead Arrow (cung) | |
| Ridersbane (giáo, ×3) · Dark Spikes T (hắc ma pháp, ×3) · Zanbato (kiếm) · Bardiche (rìu) · Horsekiller Bow (cung, khắc cả bay) | Tiger Slash | |
| Mọi cung (×3) · phép gió | Grounder, Grounder+ | |
| Thú | Hunter's Bow (khắc cả bay) | Leave No Dust (thú và rồng) |
| Rồng | — | Bloodletting, Bloodletting+ (Answerer, chỉ Dietrich) |
| Undead | Seraphim, Starlight (bạch ma pháp) · Cleansing Blade vô hiệu Underworld Boon | Blinding Starlight (đòn phép) |
Nguồn: Game8 (Is There a Weapon Triangle?, Effective Damage Guide). Kỵ binh = class dùng skill Kỵ thuật, bay = Phi hành, giáp nặng = Trọng giáp.
Combat Art tốn độ bền vũ khí (Cost). Mục ★ là art đáng ưu tiên. Art học từ class vẫn dùng được sau khi đổi class (trừ Dance). Vào tab Nhân vật để xem từng người học được art nào.
Blaze Art là chiêu riêng, tốn HP thay vì độ bền vũ khí. Chỉ 9 nhân vật có: Eshmel, 4 Flame Lord và 4 nhân vật Paralogue (Anatolia, Bertrand, Orchel, Talimun).
Ý nghĩa từng chỉ số trong game và nhân vật nào cần ưu tiên chỉ số đó.
Mỗi lần cho Pale Raven ăn, nhân vật nói 3 câu ngẫu nhiên và bạn chọn cách phản ứng. Chọn đúng sẽ hiện "They seem happy." và Support của Eshmel với người đó tăng nhiều hơn (quan trọng cho Part III). Gõ vài chữ trong câu nhân vật vừa nói để tìm câu trả lời.
Câu nói giữ nguyên tiếng Anh như trong game để dễ đối chiếu. Eshmel, Hong Hua, Troy và các nhân vật gia nhập ở Part II/III chưa có dữ liệu Bird Time.
Quà đầu tiên chỉ để mở bond, không cộng support, nên tặng món rẻ nhất. Từ món thứ hai trở đi chọn đồ Loved hoặc Really Liked. Vào sinh nhật, món nào tặng cũng thành "really liked".
Những điều nên biết trước khi chơi, xếp theo thứ tự bạn sẽ gặp trong game. Checklist "Dễ lỡ" được lưu trên trình duyệt này.